Sản phẩm OCOP: Sàng lọc để vươn xa hơn
OCOP trước yêu cầu đổi mới tư duy, từ sản xuất tự phát sang làm theo thị trường, thông qua kết nối B2B, sàng lọc sản phẩm, nâng chất lượng.
Khoảng cách giữa đặc sản tự phát và tiêu chuẩn thị trường
Sau nhiều năm triển khai, Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đã tạo dấu ấn rõ nét về mặt quy mô. Sự phát triển đó buộc các chủ thể OCOP phải đối diện với một yêu cầu mang tính căn bản hơn, thay đổi tư duy sản xuất. Từ chỗ làm ra những gì mình có sẵn, quen thuộc, nhiều đơn vị đang đứng trước áp lực phải chuyển sang làm đúng những gì thị trường cần, đúng chuẩn mực và đúng nhu cầu tiêu dùng thực tế.
Sự bùng nổ về số lượng sản phẩm OCOP đang phản ánh một nghịch lý rõ rệt trong cơ cấu chất lượng.
Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, bà Nguyễn Thị Hồng, Chuyên viên chính Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) cho biết, các sản phẩm 3 sao về cơ bản chỉ có khả năng cạnh tranh trong phạm vi hẹp, chủ yếu ở cấp quận, huyện và rất khó thâm nhập sâu vào các hệ thống phân phối hiện đại ở quy mô quốc gia hay quốc tế.
Thực trạng này cho thấy, nhiều chủ thể OCOP vẫn đang sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống và cảm tính, trong khi chưa thực sự hiểu rõ thị trường đang cần gì, đòi hỏi gì ở một sản phẩm hàng hóa. Khoảng cách giữa “đặc sản địa phương” và “sản phẩm thị trường” vì thế vẫn còn khá xa.

Nhiều chủ thể OCOP vẫn đang sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Ảnh minh hoạ
Bà Nguyễn Thị Vân Nga, Phó Giám đốc Hợp tác xã Mai Sao Lạng Sơn thẳng thắn chia sẻ những khó khăn mà đơn vị của bà từng gặp phải. “Trước khi tiếp cận các chương trình hỗ trợ, hoạt động tiêu thụ của hợp tác xã chủ yếu dựa vào mối quan hệ quen biết và thị trường địa phương. Sản phẩm chưa được đầu tư đồng bộ về tem nhãn, bao bì, chưa có kinh nghiệm trong marketing và gần như đứng ngoài các kênh phân phối hiện đại”, bà Nga cho biết.
Theo bà Nga, phần lớn sản phẩm của bà con vùng cao được sản xuất tự phát, không qua đào tạo bài bản về tiêu chuẩn chất lượng hay kỹ thuật. Chính sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng thị trường đã khiến nhiều sản phẩm dù có chất lượng tốt, mang đậm giá trị văn hóa bản địa, vẫn bị bó hẹp trong phạm vi làng xã, khó tiếp cận khách hàng ngoài tỉnh.
Từ những vướng mắc đó, các cơ quan quản lý nhận diện rõ rằng, điểm nghẽn lớn nhất của OCOP hiện nay không nằm ở việc thiếu sản phẩm, mà ở việc thiếu những sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Bà Nguyễn Thị Hồng khẳng định, nguyên lý của kinh tế thị trường là sản xuất cái gì, sản xuất cho ai và sản xuất như thế nào đều do thị trường quyết định. Nếu không đặt thị trường làm trung tâm, sản phẩm dù được xếp hạng cũng khó có chỗ đứng lâu dài.
Hiệu quả từ kết nối B2B và "bài toán" sàng lọc để bứt phá
Nhằm thu hẹp khoảng cách giữa người sản xuất và thị trường, Bộ Công Thương đã đẩy mạnh tổ chức các phiên kết nối trực tiếp B2B giữa hệ thống phân phối và các chủ thể OCOP. Tại các phiên làm việc này, một cơ chế đối thoại sòng phẳng được thiết lập, trong đó, các nhà phân phối đưa ra những yêu cầu cụ thể về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình thu mua, hồ sơ pháp lý, bao bì và nhãn mác. Ngược lại, các nhà sản xuất có cơ hội giới thiệu năng lực, khả năng đáp ứng và định hướng phát triển của mình.
Theo đánh giá của bà Nguyễn Thị Hồng, lợi ích lớn nhất từ các phiên kết nối B2B không chỉ nằm ở khả năng ký kết hợp đồng, mà quan trọng hơn là việc nhà sản xuất được tiếp nhận trực tiếp thông tin từ thị trường. Thông qua yêu cầu của các hệ thống phân phối lớn, chủ thể OCOP hiểu rõ thị trường hiện đại đang đòi hỏi điều gì, từ đó quay trở lại điều chỉnh công nghệ, quy trình và tư duy sản xuất. Đây được xem là cách nhanh nhất để biến những sản phẩm mang tính thô sơ thành hàng hóa đáp ứng chuẩn mực thị trường.
Thực tế cho thấy, sau khi tham gia các tuần lễ hàng OCOP và các hội chợ kết nối, tư duy sản xuất - kinh doanh của nhiều chủ thể đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Bà Nguyễn Thị Vân Nga cho biết, việc được làm việc trực tiếp với các hệ thống bán lẻ hiện đại đã tạo động lực để hợp tác xã của bà tự hoàn thiện về bao bì, tem nhãn và chất lượng sản phẩm. Nhờ đó, doanh thu tăng lên và mức độ nhận diện thương hiệu trên thị trường cũng rõ ràng hơn.

Khi tham gia các tuần lễ hàng OCOP và các hội chợ kết nối, tư duy sản xuất, kinh doanh của nhiều chủ thể đã có sự chuyển dịch rõ rệt.
Tuy nhiên, không ít đơn vị dù vào được siêu thị nhưng không duy trì được lâu dài do sản lượng không ổn định hoặc chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về logistics. Điều này cho thấy, việc “nghe thị trường” không chỉ dừng ở chất lượng sản phẩm, mà còn bao gồm cả yêu cầu về tính bền vững và sự chuyên nghiệp trong cung ứng.
Trong giai đoạn tới, Bộ Công Thương xác định chuyển đổi số sẽ là trung tâm của các hoạt động xúc tiến, truyền thông và kết nối cung cầu. Các hệ thống thương vụ Việt Nam tại nước ngoài được kỳ vọng sẽ trở thành kênh chuyển tải thông tin về nhu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường quốc tế về cho các chủ thể trong nước. Đồng thời, việc kết hợp OCOP với du lịch và dịch vụ tại chỗ cũng được xem là hướng đi hiệu quả, giúp mở rộng kênh tiêu thụ và gia tăng giá trị sản phẩm.
Hành trình từ “sản xuất cái mình có” sang “làm đúng cái thị trường cần” là quá trình sàng lọc khắt khe nhưng tất yếu. Khi các chủ thể OCOP biết lắng nghe và thay đổi dựa trên phản hồi của thị trường, sản phẩm sẽ dần vượt ra khỏi phạm vi địa phương để tham gia vào chuỗi giá trị rộng lớn hơn. Chỉ khi được “mài giũa” bằng tư duy thị trường sòng phẳng, những tinh hoa bản địa mới thực sự trở thành động lực phát triển bền vững cho nông thôn Việt Nam.















